Chất lượng giáo dục 

PHÒNG GD&ĐT TP MÓNG CÁI     CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    TRƯỜNG TH HẢI SƠN                                  Độc lập- Tự do- Hạnh phúc

THÔNG B¸O

Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2013-2014.

Đơn vị: học sinh

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

178

35

36

40

39

28

II

Số học sinh học 2 buổi/ngày

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

III

Số học sinh chia theo hạnh kiểm

 

 

 

 

 

 

1

Thực hiện đầy đủ

(tỷ lệ so với tổng số)

178

35

36

40

39

28

2

Thực hiện chưa đầy đủ

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

IV

Số học sinh chia theo học lực

 

 

 

 

 

 

1

Tiếng Việt

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

34

12

5

7

4

6

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

57

11

12

11

10

13

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

73

10

12

19

23

9

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

14

2

7

3

2

 

2

Toán

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

43

13

9

10

4

7

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

48

9

14

11

6

8

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

74

11

9

15

26

13

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

13

2

4

4

3

 

3

Khoa  học

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

5

12

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

23

12

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

10

4

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

1

 

4

Lịch sử và Địa lí

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

3

5

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

14

17

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

21

6

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

1

 

5

Tiếng nước ngoài

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

6

Tiếng dân tộc

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

7

Tin học

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

8

Đạo đức

178

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

85

14

11

15

12

12

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

93

21

25

25

27

16

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

9

Tự nhiên và Xã hội

111

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

50

22

11

17

 

 

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

61

13

25

23

 

 

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

10

Âm nhạc

178

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

69

14

16

15

12

12

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

109

21

20

25

27

16

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

11

Mĩ thuật

178

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

65

20

12

18

12

15

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

113

15

24

22

27

13

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

12

Thủ công (Kỹ thuật)

178

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

83

20

12

14

12

13

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

95

15

24

26

27

15

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

13

Thể dục

178

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

83

20

16

18

14

15

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

95

15

20

22

25

13

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

V

Tổng hợp kết quả học kì I

 

 

 

 

 

 

1

Lên lớp thẳng

(tỷ lệ so với tổng số)

178

 

 

 

 

 

 

2

Học sinh giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

26

9

5

7

2

3

3

Học sinh khá

(tỷ lệ so với tổng số)

47

9

11

10

7

10

4

Học sinh TB

(tỷ lệ so với tổng số)

89

15

12

19

28

15

5

Học sinh yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

16

2

8

4

2

0

6

Bỏ học

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

VI

Số học sinh đã hoàn thành chương trình kì I

 năm học 2013 - 2014

(tỷ lệ so với tổng số)

178

35

36

40

39

28